Bộ lọc

Để biến nguồn nước thô thành nước sạch đạt tiêu chuẩn sử dụng, quy trình xử lý nước cấp là vô cùng quan trọng. Trong quy trình này, bên cạnh các phương pháp vật lý như lắng, lọc, vai trò của các hóa chất xử lý nước cấp là không thể thiếu.

Chúng đóng vai trò then chốt trong việc loại bỏ các tạp chất, tiêu diệt vi khuẩn, điều chỉnh các thông số nước, đảm bảo nguồn nước sau xử lý đạt các quy chuẩn khắt khe về chất lượng nước sinh hoạt (QCVN 01-1:2018/BYT) hoặc các tiêu chuẩn riêng cho mục đích công nghiệp.

Chloride bột PAC 10% -17% – Poly Aluminium Chloride lỏng
Chloride bột PAC 10% -17% – Poly Aluminium Chloride lỏng

Tại Sao Phải Sử Dụng Hóa Chất Trong Xử Lý Nước Cấp?

Các phương pháp xử lý vật lý như song chắn rác, lắng cát, lọc cơ học chỉ có thể loại bỏ được các tạp chất có kích thước lớn hoặc các hạt lơ lửng dễ lắng. Tuy nhiên, trong nước thô tồn tại rất nhiều các hạt lơ lửng mịn, hạt keo mang điện tích âm đẩy nhau, khó lắng hoặc không lắng tự nhiên. Bên cạnh đó là các chất hòa tan, màu, mùi và đặc biệt là vi sinh vật, vi khuẩn, virus gây bệnh mà các phương pháp vật lý không thể xử lý triệt để.

Đây chính là lúc hóa chất xử lý nước cấp phát huy tác dụng. Các loại hóa chất này can thiệp vào cấu trúc và tính chất của nước, giúp:

  • Loại bỏ hiệu quả các hạt lơ lửng và hạt keo: Bằng cách trung hòa điện tích, kết dính các hạt nhỏ thành bông cặn lớn dễ dàng loại bỏ bằng lắng, lọc.
  • Tiêu diệt hoặc vô hiệu hóa vi sinh vật gây bệnh: Đảm bảo nước an toàn cho sức khỏe khi sử dụng.
  • Điều chỉnh các thông số nước: Như độ pH, độ kiềm, độ cứng để phù hợp với yêu cầu sử dụng hoặc tối ưu hóa các công đoạn xử lý tiếp theo.
  • Khử màu, mùi, loại bỏ các chất hữu cơ hòa tan: Cải thiện chất lượng cảm quan của nước.
  • Ngăn ngừa cáu cặn, ăn mòn đường ống: Bảo vệ hệ thống cơ sở hạ tầng.

Không có sự hỗ trợ của các hóa chất xử lý nước cấp phù hợp, việc sản xuất nước sạch đạt chuẩn quy mô lớn cho sinh hoạt hay công nghiệp sẽ trở nên vô cùng khó khăn, tốn kém và không hiệu quả.

Các Loại Hóa Chất Xử Lý Nước Cấp Phổ Biến và Vai Trò Của Chún

Hóa chất keo tụ và trợ lắng

Đây là nhóm hóa chất quan trọng hàng đầu, được sử dụng ở giai đoạn tiền xử lý để loại bỏ độ đục (huyền phù, chất lơ lửng) và các hạt keo mịn.

  • Hóa chất keo tụ (Coagulants): Các chất này khi cho vào nước sẽ tạo ra các ion mang điện tích dương, có khả năng trung hòa điện tích âm của các hạt lơ lửng và hạt keo. Quá trình này làm mất ổn định hệ keo, khiến các hạt nhỏ có xu hướng kết dính lại với nhau. Các hóa chất keo tụ phổ biến gồm:
    • Phèn nhôm (Aluminum Sulfate – Alum): Là hóa chất keo tụ truyền thống và phổ biến nhất. Hiệu quả cao trong việc loại bỏ độ đục, nhưng khá nhạy cảm với độ pH của nước (hoạt động tốt nhất trong khoảng pH hẹp).
    • PAC (Poly Aluminum Chloride): Ngày càng được ưa chuộng do có nhiều ưu điểm vượt trội so với phèn nhôm. PAC có khả năng keo tụ trong dải pH rộng hơn (thường từ 5.0 đến 8.0), tạo bông cặn lớn, dễ lắng và ít ăn mòn thiết bị hơn. Lượng bùn thải tạo ra cũng ít hơn so với phèn nhôm.
    • Sắt(III) Clorua (Ferric Chloride – FeCl3): Cũng là một hóa chất keo tụ mạnh, hiệu quả trong dải pH rộng, đặc biệt hiệu quả với nước có độ màu cao. Tuy nhiên, việc sử dụng FeCl3 có thể làm tăng hàm lượng sắt trong nước và có tính ăn mòn cao.
  • Hóa chất trợ lắng (Flocculant Aids): Sau khi các hạt nhỏ bị keo tụ và bắt đầu kết dính, hóa chất trợ lắng (thường là các polyme hữu cơ tổng hợp) được thêm vào. Các polyme này có cấu trúc chuỗi dài, giúp liên kết các bông cặn nhỏ đã hình thành lại với nhau, tạo thành các bông cặn lớn hơn, nặng hơn, dễ lắng xuống đáy bể lắng hoặc dễ dàng bị giữ lại bởi lớp vật liệu lọc.
    • Polyme: Gồm các loại polyme anion, cation và non-ion, được lựa chọn dựa trên đặc điểm của nước thô và loại hóa chất keo tụ sử dụng. Chúng giúp tăng cường hiệu quả keo tụ, giảm thời gian lắng và cải thiện hiệu suất lọc.

Hóa chất điều chỉnh pH:

Độ pH của nước ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của các quá trình xử lý nước cấp (như keo tụ, khử trùng) và chất lượng nước sau xử lý (khả năng ăn mòn đường ống, sức khỏe người dùng). Việc điều chỉnh pH là cần thiết.

  • Hóa chất nâng pH:
    • Vôi (Calcium Hydroxide – Ca(OH)2): Phổ biến và kinh tế, thường dùng để nâng pH, làm mềm nước tạm thời (kết hợp với soda) và ổn định nước.
    • Xút (Sodium Hydroxide – NaOH): Nâng pH nhanh và mạnh, dễ định lượng hơn vôi nhưng giá thành cao hơn.
  • Hóa chất giảm pH:
    • Axit Sunfuric (H2SO4): Thường dùng trong công nghiệp, ít dùng trong xử lý nước cấp sinh hoạt do tiềm ẩn nguy cơ.
    • Axit Clohydric (HCl): Cũng được sử dụng để giảm pH khi cần thiết.

Hóa chất khử trùng (Disinfectants):

Đây là công đoạn bắt buộc để tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh, đảm bảo nước an toàn về mặt vi sinh.

  • Clo (Chlorine): Là hóa chất khử trùng phổ biến nhất trên thế giới nhờ hiệu quả cao, chi phí hợp lý và khả năng tạo ra lượng Clo dư trong mạng lưới phân phối, ngăn ngừa tái nhiễm khuẩn. Clo có thể được sử dụng dưới dạng khí Clo (Cl2), Javen (Sodium Hypochlorite – NaClO) hoặc Canxi Hypochlorite (Calcium Hypochlorite – Ca(ClO)2).
    • Ưu điểm: Hiệu quả diệt khuẩn rộng, tạo clo dư bảo vệ đường ống.
    • Nhược điểm: Nguy hiểm khi vận chuyển/lưu trữ khí Clo, có thể tạo ra sản phẩm phụ khử trùng (DBPs) độc hại khi phản ứng với chất hữu cơ, có mùi khó chịu nếu nồng độ cao.
  • Ozone (O3): Chất oxy hóa và khử trùng cực mạnh, hiệu quả hơn Clo trong việc tiêu diệt virus và một số loại ký sinh trùng kháng Clo. Ozone cũng giúp khử màu, mùi và oxy hóa các hợp chất hữu cơ.
    • Ưu điểm: Khử trùng mạnh, không tạo clo dư (trong bản thân Ozone), khử màu mùi tốt.
    • Nhược điểm: Không có tác dụng bảo vệ đường ống (không tạo Ozone dư), chi phí đầu tư và vận hành cao, Ozone là khí độc, cần thiết bị tạo Ozone tại chỗ.
  • Chloramine (Kết hợp Clo với Amoniac): Tạo ra chất khử trùng có khả năng tồn tại lâu hơn Clo dư, thích hợp cho các mạng lưới phân phối dài. Ít tạo ra DBPs hơn Clo. Tuy nhiên, khả năng diệt khuẩn tức thời không mạnh bằng Clo.

Hóa chất oxy hóa và khử màu, mùi:

Các hóa chất này được dùng để oxy hóa các chất hòa tan như sắt, mangan (giúp chúng kết tủa và dễ dàng loại bỏ), hoặc phân hủy các hợp chất gây màu, mùi.

  • Clo: Ngoài khử trùng, Clo cũng có khả năng oxy hóa sắt, mangan.
  • KMnO4 (Potassium Permanganate – Thuốc tím): Chất oxy hóa mạnh, thường dùng để oxy hóa sắt, mangan, hydro sulfua (gây mùi trứng thối) và một số hợp chất hữu cơ gây màu, mùi.
  • Ozone: Như đã nêu, Ozone là chất oxy hóa mạnh, hiệu quả trong việc xử lý màu, mùi.
  • Than hoạt tính (Activated Carbon): Mặc dù không phải hóa chất theo nghĩa phản ứng, than hoạt tính (dưới dạng hạt hoặc bột) được sử dụng rộng rãi để hấp phụ các chất gây màu, mùi, vị và các hợp chất hữu cơ hòa tan mà các hóa chất khác không loại bỏ được hoặc tạo ra sản phẩm phụ. Thường được sử dụng sau các công đoạn oxy hóa hoặc lọc.

Hóa chất làm mềm nước và chống cáu cặn:

Được sử dụng khi nguồn nước có độ cứng cao (chứa nhiều ion Ca2+, Mg2+), gây cáu cặn trong đường ống và thiết bị.

  • Vôi (Calcium Hydroxide): Kết hợp với Soda (Sodium Carbonate –
  • Na2CO3) trong phương pháp Vôi-Soda để kết tủa Ca2+, Mg2+.
  • Sodium Carbonate (Soda Ash): Sử dụng cùng với Vôi để làm mềm nước.
  • Các hợp chất Phosphate: Thêm vào nước để ổn định độ cứng, ngăn chặn sự kết tủa của canxi và magie trên bề mặt thiết bị.
Natri silicat – Na2SiO3
Natri silicat – Na2SiO3

Quy trình xử lý nước cấp bằng hóa chất

Một quy trình xử lý nước cấp bằng hóa chất điển hình thường bao gồm các công đoạn chính sau:

Tiền xử lý và Điều chỉnh pH ban đầu:

  • Mục đích: Loại bỏ các vật rắn kích thước lớn (rác, cành cây…), cặn cát, và điều chỉnh độ pH của nước thô về khoảng tối ưu cho các công đoạn xử lý hóa học tiếp theo, đặc biệt là quá trình keo tụ. Đôi khi, quá trình oxy hóa ban đầu cũng được thực hiện ở đây.
  • Vai trò của hóa chất: Giúp chuẩn bị nước cho các công đoạn xử lý chính, tăng hiệu quả keo tụ và loại bỏ sớm một số chất gây ô nhiễm.

Keo tụ

  • Mục đích: Đây là công đoạn cốt lõi trong quy trình xử lý nước cấp bằng hóa chất để loại bỏ các hạt lơ lửng mịn và hạt keo khó lắng. Các hạt này thường mang điện tích âm, đẩy nhau và duy trì trạng thái lơ lửng.
  • Vai trò của hóa chất: Cung cấp ion dương để trung hòa điện tích hạt keo, tạo điều kiện cho chúng kết dính lại.

Tạo bông

  • Mục đích: Sau khi các hạt keo đã bị trung hòa điện tích (quá trình keo tụ), chúng cần được tạo điều kiện để va chạm và liên kết với nhau, tạo thành các bông cặn (floc) có kích thước lớn hơn, đủ nặng để lắng xuống.
  • Vai trò của hóa chất (trợ lắng): Tăng cường khả năng kết dính của các hạt keo đã bị destabilize, giúp hình thành bông cặn lớn và nhanh hơn.

Lắng

  • Mục đích: Tách các bông cặn có kích thước và trọng lượng lớn ra khỏi nước bằng trọng lực.
  • Vai trò của hóa chất: Mặc dù không sử dụng hóa chất ở giai đoạn lắng, nhưng hiệu quả của quá trình lắng phụ thuộc hoàn toàn vào việc các hóa chất ở giai đoạn keo tụ và tạo bông đã giúp hình thành bông cặn có khả năng lắng tốt hay không.

Lọc

  • Mục đích: Loại bỏ các hạt lơ lửng còn sót lại sau quá trình lắng, cũng như một số vi sinh vật và các hạt rất mịn mà quá trình lắng không thể loại bỏ hết.
  • Vai trò của hóa chất: Tương tự như lắng, hiệu quả lọc phụ thuộc vào việc các hóa chất đã giúp kết tụ các hạt nhỏ thành bông cặn đủ lớn để bị giữ lại bởi lớp lọc. Hóa chất cũng có thể được sử dụng để rửa ngược vật liệu lọc khi bị tắc nghẽn.

Khử trùng

  • Mục đích: Tiêu diệt hoặc vô hoạt các vi sinh vật gây bệnh (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng) còn sót lại sau các công đoạn xử lý trước, đảm bảo nước an toàn cho sức khỏe con người.
  • Vai trò của hóa chất: Trực tiếp tiêu diệt hoặc vô hoạt các mầm bệnh nguy hiểm trong nước.

Điều chỉnh pH sau cùng và Ổn định nước:

  • Mục đích: Điều chỉnh độ pH của nước sau khử trùng về mức phù hợp với tiêu chuẩn nước uống (thường là trung tính hoặc hơi kiềm) để giảm thiểu khả năng ăn mòn đường ống hoặc lắng cặn trong mạng lưới phân phối.
  • Vai trò của hóa chất: Bảo vệ cơ sở hạ tầng đường ống và đảm bảo chất lượng nước duy trì ổn định trên đường đến người tiêu dùng.
Natri Photphat – Na3PO4.12H2O
Natri Photphat – Na3PO4.12H2O

Tiêu chuẩn lựa chọn hóa chất xử lý nước cấp

Chất Lượng và Độ Tinh Khiết: Yếu Tố Tiên Quyết Hàng Đầu

Đây là tiêu chuẩn quan trọng nhất, mang tính sống còn khi lựa chọn hóa chất xử lý nước. Hóa chất được sử dụng cho nước cấp, đặc biệt là nước dùng cho ăn uống và sinh hoạt, phải đạt độ tinh khiết cao, không chứa các tạp chất độc hại hoặc các nguyên tố kim loại nặng vượt quá giới hạn cho phép.

Hiệu Quả Xử Lý Đối Với Nguồn Nước Cụ Thể

Mỗi nguồn nước cấp (sông, hồ, giếng…) có thành phần, độ đục, độ màu, độ pH, hàm lượng hữu cơ, kim loại nặng… khác nhau. Một loại hóa chất có thể rất hiệu quả với nguồn nước này nhưng lại kém hiệu quả hoặc không phù hợp với nguồn nước khác.

Tính An Toàn: Cho Con Người, Thiết Bị và Môi Trường

An toàn là một tiêu chí không thể bỏ qua, bao gồm an toàn trong quá trình vận chuyển, lưu trữ, sử dụng và cả an toàn của nước sau khi xử lý.

Hiệu Quả Kinh Tế (Chi Phí Tổng Thể)

Chi phí luôn là một yếu tố quan trọng, nhưng cần nhìn nhận dưới góc độ “chi phí tổng thể” thay vì chỉ giá thành trên một đơn vị khối lượng.

Những lưu ý khi sử dụng hóa chất xử lý nước cấp

Để đảm bảo an toàn, hiệu quả và tuân thủ pháp luật khi sử dụng hóa chất xử lý nước cấp, cần đặc biệt chú ý đến các yếu tố sau:

Lựa Chọn Hóa Chất Phù Hợp và Chất Lượng

  • Phân tích chất lượng nước nguồn: Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Cần lấy mẫu nước thô và phân tích các chỉ tiêu lý hóa, sinh học để xác định thành phần ô nhiễm và mức độ ô nhiễm.
  • Xác định mục tiêu xử lý: Cần rõ ràng mục tiêu xử lý là gì (giảm độ đục, khử trùng, làm mềm, điều chỉnh pH…) để chọn hóa chất chuyên dụng.
  • Ưu tiên hóa chất có nguồn gốc rõ ràng, đạt tiêu chuẩn: Chỉ sử dụng các loại hóa chất được phép sử dụng trong xử lý nước cấp theo quy định của Bộ Y tế và các cơ quan quản lý chuyên ngành.
  • Cân nhắc hiệu quả kinh tế và kỹ thuật: Lựa chọn hóa chất cần dựa trên sự cân bằng giữa hiệu quả xử lý đạt được và chi phí vận hành.

Nắm Vững Đặc Tính Hóa Chất và Quy Trình Sử Dụng

  • Hiểu rõ về hóa chất: Mỗi loại hóa chất có đặc tính lý hóa, tính ăn mòn, độc tính, phản ứng với các chất khác khác nhau. Cần đọc kỹ và hiểu rõ thông tin trên nhãn mác, MSDS của hóa chất.
  • Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất: Mỗi hóa chất có hướng dẫn sử dụng, pha chế, liều lượng khuyến cáo riêng. Tuyệt đối tuân thủ các hướng dẫn này.
  • Thử nghiệm liều lượng (Jar Test): Trước khi áp dụng trên quy mô lớn, cần tiến hành thử nghiệm keo tụ – tạo bông (Jar Test) trong phòng thí nghiệm với nước nguồn thực tế để xác định liều lượng hóa chất tối ưu.
  • Đảm bảo quy trình pha chế chuẩn xác: Pha chế hóa chất cần tuân thủ đúng tỷ lệ, thứ tự thêm hóa chất (nếu cần), và điều kiện khuấy trộn theo hướng dẫn.

Tuân Thủ Các Quy Định Pháp Luật và Tiêu Chuẩn

  • Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN): Nước cấp sau xử lý phải đạt các tiêu chuẩn về nước sạch theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng.
  • Giấy phép hoạt động: Các cơ sở xử lý nước cấp, đặc biệt là các nhà máy nước, cần có đầy đủ giấy phép liên quan đến việc sử dụng hóa chất theo quy định của pháp luật về hóa chất và môi trường.
  • Báo cáo và giám sát: Tuân thủ các quy định về báo cáo sử dụng hóa chất và chịu sự giám sát của các cơ quan chức năng.

Đảm Bảo An Toàn Lao Động Tuyệt Đối

Đây là lưu ý quan trọng hàng đầu khi tiếp xúc với hóa chất xử lý nước cấp, bởi nhiều loại hóa chất có tính ăn mòn, dễ cháy nổ hoặc độc hại.

  • Trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân (PPE): Người lao động làm việc với hóa chất phải được trang bị đầy đủ quần áo bảo hộ, găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, mặt nạ phòng độc (nếu cần) và giày bảo hộ.
  • Khu vực làm việc thông thoáng: Khu vực pha chế, lưu trữ và sử dụng hóa chất phải có hệ thống thông gió tốt để giảm thiểu nồng độ hơi hóa chất trong không khí.
  • Quy trình làm việc an toàn: Xây dựng và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình làm việc an toàn khi tiếp xúc, pha chế, vận chuyển hóa chất.
  • Đào tạo: Người lao động phải được đào tạo bài bản về tính chất của từng loại hóa chất, cách sử dụng an toàn, quy trình ứng phó khi xảy ra sự cố.
  • Thiết bị khẩn cấp: Khu vực làm việc cần được trang bị đầy đủ thiết bị khẩn cấp như bồn rửa mắt, vòi sen khẩn cấp, bộ dụng cụ xử lý sự cố tràn đổ hóa chất.
  • Biện pháp phòng cháy chữa cháy: Tuân thủ các quy định về phòng cháy chữa cháy, bố trí bình chữa cháy phù hợp với loại hóa chất sử dụng.

Bảo Quản Hóa Chất Đúng Cách

  • Kho lưu trữ đạt chuẩn: Hóa chất cần được bảo quản trong kho riêng biệt, khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
  • Kho cần có hệ thống thông gió, chiếu sáng phù hợp và sàn chống thấm.
  • Phân loại và tách riêng: Các loại hóa chất có khả năng phản ứng với nhau (ví dụ: axit và bazơ, chất oxy hóa và chất khử) phải được lưu trữ tách riêng.
  • Nhãn mác rõ ràng: Tất cả các thùng chứa hóa chất phải có nhãn mác đầy đủ thông tin về tên hóa chất, ký hiệu nguy hiểm, ngày sản xuất, hạn sử dụng.
  • Tránh xa tầm tay trẻ em và người không có nhiệm vụ: Đảm bảo kho hóa chất được khóa cẩn thận và chỉ những người có trách nhiệm mới được ra vào.

Quản Lý Rác Thải và Tác Động Môi Trường

  • Xử lý rác thải hóa chất: Vỏ bao bì hóa chất, hóa chất hết hạn sử dụng hoặc hóa chất không sử dụng được phải được thu gom và xử lý theo quy định về quản lý chất thải nguy hại.
  • Ngăn ngừa sự cố tràn đổ: Xây dựng kế hoạch và trang bị thiết bị ứng phó khi xảy ra sự cố tràn đổ hóa chất để ngăn chặn hóa chất lan ra môi trường đất, nước.
  • Giám sát nước thải: Nước thải từ quá trình xử lý nước cấp (ví dụ: nước rửa lọc, nước xả bùn) cần được xử lý đạt tiêu chuẩn trước khi xả thải ra môi trường.

Ứng dụng của hóa chất xử lý nước cấp trong các lĩnh vực

Xử Lý Nước Cấp Sinh Hoạt:

Đây là lĩnh vực ứng dụng quan trọng và phổ biến nhất của hóa chất xử lý nước cấp. Mục tiêu là biến nước thô thành nước sạch, an toàn cho con người sử dụng trực tiếp (ăn uống) và gián tiếp (tắm giặt, vệ sinh).

  • Keo tụ và tạo bông: Sử dụng các hóa chất như phèn nhôm (Alum), PAC (Poly Aluminium Chloride), Polymer để trung hòa điện tích của các hạt lơ lửng nhỏ, khiến chúng kết tụ lại thành các bông cặn lớn hơn (bông bùn), dễ dàng lắng xuống hoặc bị giữ lại ở bể lọc.
  • Lắng: Bông bùn sau khi tạo thành sẽ lắng xuống đáy bể lắng dưới tác dụng của trọng lực. Đôi khi hóa chất trợ lắng (Polymer) được thêm vào để tăng tốc độ và hiệu quả lắng.
  • Lọc: Nước sau lắng tiếp tục qua bể lọc cát, lọc than hoạt tính để loại bỏ các hạt cặn còn sót lại, màu, mùi và một phần chất hữu cơ. Than hoạt tính hoạt động bằng cơ chế hấp phụ.
  • Khử trùng: Đây là bước cực kỳ quan trọng để tiêu diệt vi khuẩn, virus và các mầm bệnh gây hại.
  • Điều chỉnh pH: Độ pH của nước ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình keo tụ, khử trùng và khả năng ăn mòn đường ống.

Xử Lý Nước Công Nghiệp:

Nước sử dụng trong công nghiệp có yêu cầu chất lượng rất đa dạng, tùy thuộc vào từng ngành và mục đích cụ thể (nước cấp lò hơi, nước tháp giải nhiệt, nước sản xuất, nước rửa…). Hóa chất xử lý nước cấp công nghiệp đóng vai trò bảo vệ thiết bị, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tuân thủ quy định môi trường.

  • Nước cấp lò hơi: Yêu cầu nước cực kỳ tinh khiết để tránh cáu cặn bám vào thành ống (giảm hiệu quả truyền nhiệt, gây nổ) và ăn mòn thiết bị.
  • Nước tháp giải nhiệt: Nước tuần hoàn trong tháp giải nhiệt dễ bị cô đặc, tạo cáu cặn, ăn mòn và phát triển vi sinh vật (rong rêu, vi khuẩn Legionella…).
  • Nước sản xuất (Process Water): Các ngành như điện tử, dược phẩm, thực phẩm và đồ uống yêu cầu nước siêu tinh khiết (Ultrapure Water – UPW).
  • Nước rửa: Trong các ngành công nghiệp dệt nhuộm, xi mạ, hóa chất được dùng để điều chỉnh pH, keo tụ, tạo bông xử lý nước thải (xuất phát từ nước cấp sử dụng trong quá trình sản xuất) trước khi thải ra môi trường.

Xử Lý Nước Hồ Bơi:

Đảm bảo nước hồ bơi luôn sạch, trong và an toàn cho người bơi là mục tiêu chính. Hóa chất xử lý nước bể bơi bao gồm:

  • Hóa chất khử trùng: Phổ biến nhất là Clo (dạng bột, viên, lỏng Javen). Các lựa chọn khác có thể là Brom. Mục đích là tiêu diệt vi khuẩn, virus, tảo.
  • Hóa chất điều chỉnh pH: pH lý tưởng cho nước hồ bơi là 7.2-7.6 để đảm bảo hiệu quả khử trùng của Clo và tạo cảm giác dễ chịu cho da, mắt. Hóa chất tăng pH (Soda Ash) và giảm pH (Axit HCl, Axit NaHSO4) được sử dụng thường xuyên.
  • Hóa chất diệt tảo: Ngăn ngừa và tiêu diệt sự phát triển của tảo, giữ nước hồ bơi không bị xanh, rêu. Các hóa chất gốc đồng sulfate hoặc hợp chất amoni bậc bốn thường được dùng.
  • Hóa chất trợ lắng, làm trong: Giúp các hạt lơ lửng nhỏ kết tụ lại và lắng xuống hoặc bị giữ lại bởi hệ thống lọc, giữ nước hồ bơi luôn trong xanh.

Xử Lý Nước Y Tế và Dược Phẩm:

Ngành y tế và dược phẩm yêu cầu chất lượng nước cực kỳ nghiêm ngặt cho các mục đích như chạy thận nhân tạo, sản xuất thuốc tiêm, thuốc uống, vệ sinh thiết bị y tế.

Xử Lý Nước Trong Nông Nghiệp

Nước dùng cho tưới tiêu, chăn nuôi cũng cần được xử lý để loại bỏ mầm bệnh, kim loại nặng, điều chỉnh pH sao cho phù hợp với cây trồng, vật nuôi và không gây tắc nghẽn hệ thống tưới nhỏ giọt.

Kết luận

Hóa chất xử lý nước cấp đóng vai trò không thể thiếu trong việc đảm bảo nguồn nước sạch và an toàn cho sinh hoạt cũng như các ngành sản xuất. Thông qua các quá trình keo tụ, lắng, lọc và khử trùng, các loại hóa chất phổ biến như PAC, phèn nhôm, chlorine và đồng sulfat giúp loại bỏ hiệu quả các tạp chất lơ lửng, hữu cơ, kim loại nặng và vi sinh vật gây bệnh.

Việc ứng dụng hóa chất trong xử lý nước cấp không chỉ mang lại nguồn nước đạt chuẩn chất lượng, bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi các bệnh lây truyền qua đường nước, mà còn góp phần bảo vệ hệ thống đường ống, thiết bị khỏi bị ăn mòn và tắc nghẽn.